Aucune donnée
Notification
Aucune notification
滑稽者 (こっけいしゃ おどけもの たわけもの) — người hay pha trò; người hài hước
滑稽者
người hay pha trò
稽古 けいこ
sự khổ luyện; sự luyện tập; sự rèn luyện; sự học tập
稽古日 けいこび
ngày cho bài học (của) ai đó
お稽古 おけいこ
sự luyện tập
一人稽古 ひとりげいこ
tự luyện tập; tự rèn luyện
稽古事 けいこごと
những bài học (về trà đạo, điệu nhảy...)