Aucune donnée
Notification
Aucune notification
馬鹿野郎 (ばかやろう) — thằng ngốc!
馬鹿野郎
thằng ngốc!
馬鹿 ばか
đáng coi thường; đáng khinh bỉ
馬鹿に ばかに
quá mức; quá thể; cực kỳ; kinh khủng; khủng khiếp
馬鹿な ばかな
ngu ngốc
馬鹿にする ばかにする
khinh thường, coi thường,xem thường
馬鹿なことをする ばかなことをする
làm một điều ngớ ngẩn