献言 (けんげん) — Việc đưa ra ý kiến (cho cấp trên, chính phủ, v.v.); đề xuất, gợi ý; lời khuyên
献言
け ん げ ん
け ん げ ん
Việc đưa ra ý kiến (cho cấp trên, chính phủ, v.v.); đề xuất, gợi ý; lời khuyên
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 献言
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 献言する/けんげんする |
| Passé (た) | 献言した |
| Négation (未然) | 献言しない |
| Poli (丁寧) | 献言します |
| te (て) | 献言して |
| Capacité (可能) | 献言できる |
| Passif (受身) | 献言される |
| Commandement (使役) | 献言させる |
| Commande passive (使役受身) | 献言させられる |
| Conditions (条件) | 献言すれば |
| Commandement (命令) | 献言しろ |
| Volonté (意向) | 献言しよう |
| Interdiction (禁止) | 献言するな |
