Aucune donnée
Notification
Aucune notification
申し出で (もうしいで もうしでで) — đề nghị; yêu cầu; kiến nghị; báo cáo; thông báo
申し出で
đề nghị
出し だし
cung cấp; nước luộc thịt; cái cớ; lời xin lỗi; sự giả vờ; người bị lừa gạt; đối diện người đàn ông
出しな でしな
khi sắp rời đi
中出し 「なかだし」「ちゅうだし」
sự xuất tinh vào trong (hậu môn, âm, vật, miệng...)
出し前 だしまえ
một có thị phần (trong những chi phí)
出し分 だしぶん