申し入れ (もうしいれ) — bản tường thuật; thông cáo; yết thị
申し入れ
も う し い れ
Bản tường thuật; thông cáo; yết thị
における
〜
の
販売代理店申
し
入
れに
関
し
交渉
を
再開
する
Mở lại đàm phán về yết thị đại lý bán hàng của~ trong~
Lời cầu hôn; lời đề nghị
〜
について
国民的
な
合意
を
形成
するよう
国
に
申
し
入
れる
Yêu cầu chính phủ đưa ra sự đồng ý toàn dân trong~
Recherche d'image
