節制 (せっせい) — tiết chế, kiềm chế, điều độ (trong cư xử, ăn uống)
節制
せ っ せ い
Tiết chế, kiềm chế, điều độ (trong cư xử, ăn uống)
Điều độ, tiết chế
Recherche d'image
Tableau de conjugaison des verbes 節制
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 節制する/せっせいする |
| Passé (た) | 節制した |
| Négation (未然) | 節制しない |
| Poli (丁寧) | 節制します |
| te (て) | 節制して |
| Capacité (可能) | 節制できる |
| Passif (受身) | 節制される |
| Commandement (使役) | 節制させる |
| Commande passive (使役受身) | 節制させられる |
| Conditions (条件) | 節制すれば |
| Commandement (命令) | 節制しろ |
| Volonté (意向) | 節制しよう |
| Interdiction (禁止) | 節制するな |
