足掛り (あしがかり) — Chỗ đứng; vé; giấy thông hành
足掛り
あ し が か り
Chỗ đứng; vé; giấy thông hành
ISO
9000
認証
は
グローバル
市場参入
への
足掛
かりとなった
Chứng nhận tiêu chuẩn ISO9001 đã trở thành chỗ đứng (tấm vé) hòa nhập với kinh tế thế giới
Recherche d'image

