Aucune donnée
Notification
Aucune notification
鍵 (かぎ けん) — chốt
鍵
chốt
鍵の手 かぎのて
tên hai ngón (ngụ ý tên trộm)
鍵管理 かぎかんり
sự quản lý phím
鍵長 かぎちょー
chiều dài liên kết
鍵の穴 かぎのあな
ổ khóa.
鍵開け かぎあけ
sự mở khóa