身震い (みぶるい) — sự run người; sự rung người
身震い
み ぶ る い
Sự run người; sự rung người
その
事件
のことを
考
えて
身震
いする
Tôi run sợ mỗi khi nghĩ đến tai nạn đó
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 身震い
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 身震いする/みぶるいする |
| Passé (た) | 身震いした |
| Négation (未然) | 身震いしない |
| Poli (丁寧) | 身震いします |
| te (て) | 身震いして |
| Capacité (可能) | 身震いできる |
| Passif (受身) | 身震いされる |
| Commandement (使役) | 身震いさせる |
| Commande passive (使役受身) | 身震いさせられる |
| Conditions (条件) | 身震いすれば |
| Commandement (命令) | 身震いしろ |
| Volonté (意向) | 身震いしよう |
| Interdiction (禁止) | 身震いするな |
