斜
斜 - TÀ, GIA
斜 (なな.め はす) — TÀ, GIA
TÀ, GIA
Phát âm
Kunyomi
なな.め;はす
Onyomi
シャ
Số nét
11
JLPT
N1
Tần suất 
#1504/2500
Bộ
余
DƯ
斗
ĐẤU 
Nghĩa
- nghiêng; chéo; xiên; lệch
VD: 斜陽 (nắng chiều tà), 斜面 (mặt nghiêng), 傾斜 (độ nghiêng)
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
なな.め
はす
Onyomi

