有り余る (ありあまる) — thừa thãi; dư thừa
有り余る
HỮU DƯ
あ り あ ま る
あ り あ ま る
Thừa thãi; dư thừa
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 有り余る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 有り余る/ありあまる |
| Quá khứ (た) | 有り余った |
| Phủ định (未然) | 有り余らない |
| Lịch sự (丁寧) | 有り余ります |
| te (て) | 有り余って |
| Khả năng (可能) | 有り余れる |
| Thụ động (受身) | 有り余られる |
| Sai khiến (使役) | 有り余らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 有り余らせられる |
| Điều kiện (条件) | 有り余れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 有り余れ |
| Ý chí (意向) | 有り余ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 有り余るな |

