Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
積極的に熱中する (せっきょくてきにねっちゅうする) — hăng say.
積極的に熱中する
hăng say.
にする にする
đưa ai đó lên chức vụ, trạng thái
中には なかには
trong số (những)
中にも なかにも
trong số (những thứ khác); đặc biệt
好きにする すきにする
làm điều gì mình thích
中に入る なかにはいる
xen kẽ.