Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
超能力 (ちょうのうりょく) — Anh ngữ chuyên ngành, Tri giác ngoại cảm
SIÊU NĂNG LỰC
超能力
Anh ngữ chuyên ngành, Tri giác ngoại cảm
超能力者 ちょうのうりょくしゃ
người với sức mạnh siêu nhiên; người có khả năng sự nhận thức extrasensory
超 「ちょう」「ちょう-」
siêu
超高 ちょうこう
quá cao
超得 ちょうとく
Cực lời
能力 「のうりょく」「のうりき」
chú tiểu (trong chùa)