Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
S型 Sかた
kiểu chữ S
S期 エスき
pha S
構造 こうぞう
cấu trúc; cấu tạo
構造的 こうぞうてき
mang tính cấu trúc
製造 せいぞう
sự chế tạo; sự sản xuất.