あっさり (あっさり) — dễ dàng, nhanh chóng
あっさり
あ っ さ り
JLPTN1
Dễ dàng, nhanh chóng
Nhẹ, nhạt (trang điểm, đồ ăn)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ あっさり
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | あっさりする |
| Quá khứ (た) | あっさりした |
| Phủ định (未然) | あっさりしない |
| Lịch sự (丁寧) | あっさりします |
| te (て) | あっさりして |
| Khả năng (可能) | あっさりできる |
| Thụ động (受身) | あっさりされる |
| Sai khiến (使役) | あっさりさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | あっさりさせられる |
| Điều kiện (条件) | あっさりすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | あっさりしろ |
| Ý chí (意向) | あっさりしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | あっさりするな |

