Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
以後 (いご) — sau đó; từ sau đó; từ sau khi
DĨ HẬU
以後
sau đó
伊語
ngôn ngữ tiếng ytalia
囲碁
cờ vây
彝語
tiếng Yi
射籠手 いごて
cách giữ hoặc bảo vệ cánh tay khi bắn cung
いごこち
sự an ủi, sự khuyên giải; người an ủi, người khuyên giải; nguồn an ủi, lời an ủi, sự an nhàn, sự nhàn hạ; sự sung túc, tiện nghi, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) chăn lông vịt, đồ ăn ngon, quần áo đẹp..., dỗ dành, an ủi, khuyên giải, làm khuây khoả
いごこちのよい
kín gió; ấm áp, ấm cúng, gọn gàng xinh xắn, nhỏ nhưng ngăn nắp gọn gàng, tiềm tiệm đủ (tiền thu nhập, bữa ăn...), chật, hơi khít, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) náu kín, giấu kín, rug, làm cho ấm cúng, làm cho gọn gàng xinh xắn, dịch lại gần; rúc vào
いごこちがよい
いごこちがわるい
bất tiện, không tiện, không thoải mái; bực bội, khó chịu, lo lắng