以前 (いぜん) — cách đây
以前
DĨ TIỀN
い ぜ ん
JLPTN3
Cách đây
Dạo trước
Hồi trước
以前
、
この
公園
に
大
きな
木
があった
。
高
さは
5
メートル
もあっただろうか
。
Hồi trước ở công viên này có một cái cây cao lắm. Chiều cao chắc cỡ 5 mét gì đấy.
Lúc trước
Thuở trước
Trước đây; ngày trước
Trước kia.
Ảnh minh họa


