先に (さきに せんに) — phía trước; trước mặt
先に
TIÊN
さ き に
さ き に
JLPTN1
Phía trước; trước mặt
先
にある
道
のりは
長
い
。
Con đường phía trước sẽ dài đấy.
Sớm hơn; trước; xa hơn về phía trước
Ảnh minh họa

先に (さきに せんに) — phía trước; trước mặt
TIÊN
