Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
旅 「たび」「りょ」
chuyến đi; cuộc hành trình; chuyến du lịch
旅する たびする
đi du lịch; du lịch; đi xa
一人旅 ひとりたび
du lịch một mình
旅行 りょこう
lữ hành