Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
お袋 (おふくろ) — mẹ; mẹ đẻ
ĐẠI
お袋
mẹ
袋 「ふくろ」「ぶくろ」「たい」
túi bọc
一袋 ひとふくろ
một cái túi
子袋 こぶくろ
Nội tràng lợn hoặc bò.phần tử cung
金袋 かねぶくろ
túi đựng tiền
袋猫 ふくろねこ
mèo túi, cầy túi