暮れる (くれる) — lặn (mặt trời); hết (ngày, năm)
暮れる
MỘ
く れ る
JLPTN4
Lặn (mặt trời); hết (ngày, năm)
今年
も
暮
れようとしている
Cũng sắp hết năm rồi
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 暮れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 暮れる/くれる |
| Quá khứ (た) | 暮れた |
| Phủ định (未然) | 暮れない |
| Lịch sự (丁寧) | 暮れます |
| te (て) | 暮れて |
| Khả năng (可能) | 暮れられる |
| Thụ động (受身) | 暮れられる |
| Sai khiến (使役) | 暮れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 暮れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 暮れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 暮れろ |
| Ý chí (意向) | 暮れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 暮れるな |
Từ trái nghĩa của 暮れる
くれる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu くれる
呉れる
cho
来る
đến, tới
呉る
cho đi, để cho người ta có, làm cho một người
繰る
quay
刳る
khoét ra, moi ra, móc ra
佝僂
lưng gù

