Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
この間 (このあいだ このかん) — độ này
GIAN
この間
độ này
ついこの間 ついこのあいだ
hôm nọ, khá gần đây
この人 このひと
người này.
この方 「このかた」「このほう」
người này; cách này; đường này; thế này
この前 このまえ
hồi trước
この分 このぶん
theo đà này, theo tình trạng này