Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
棘 (とげ おどろ いばら きょく) — gai; lông (nhím)
CỨC
棘
gai
刺
gai góc
トゲ
Cái gai
トゲ芋 トゲいも
khoai từ, củ từ
刺々 「いらいら」「とげとげ」
gay gắt, khắc nghiệt
刺魚 とげうお
cá gai (họ Gasterosteidae)
刺抜き とげぬき
Cái nhíp; cái kẹp.
刺の有る言葉 とげのあることば
ngôn từ như có gai nhọn.