Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ほぐす (ほぐす) — mở, cởi, tháo, nới
ほぐす
mở, cởi, tháo.
解ぐす
解す
thả lỏng, thư giãn
割り解す わりほぐす
đánh bại
解きほぐす ときほぐす
tháo gỡ, làm sáng tỏ
揉みほぐす もみほぐす
mát xa
溶きほぐす ときほぐす
để đánh một trứng
ときほぐす
whip egg