Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
間抜け (まぬけ) — ngu ngốc; kẻ ngu ngốc.
GIAN BẠT
間抜け
ngu ngốc
間抜け面 まぬけづら
một ngu ngốc hoặc người ngu ngốc nhìn
犬 「いぬ」「けん」
cẩu
きぬけ
sự chán nản, sự mất hăng hái, sự mất nhuệ khí
のみぬけ
người say rượu, người nghiện rượu
てぬしかけ
móc treo khăn.