むかむか (むかむか) — Cơn giận, tức, tức tối.
むかむか
む か む か
Cơn giận, tức, tức tối.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ むかむか
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | むかむかする |
| Quá khứ (た) | むかむかした |
| Phủ định (未然) | むかむかしない |
| Lịch sự (丁寧) | むかむかします |
| te (て) | むかむかして |
| Khả năng (可能) | むかむかできる |
| Thụ động (受身) | むかむかされる |
| Sai khiến (使役) | むかむかさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | むかむかさせられる |
| Điều kiện (条件) | むかむかすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | むかむかしろ |
| Ý chí (意向) | むかむかしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | むかむかするな |
むかむか được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu むかむか
ムカムカ
buồn nôn

