吐き気 (はきけ) — mửa
吐き気
THỔ KHÍ
は き け
JLPTN2
Mửa
Nôn
吐
き
気
がします
。
Tôi muốn nôn.
Nôn mửa
Sự buồn nôn; sự khó chịu ở dạ dày
胃
の
中
の
吐
き
気
が
ジワジワ
とのど
元
まで
込
み
上
げてくるのを
感
じる
Cảm thấy hơi từ dạ dày đẩy lên đến tận cổ
Ảnh minh họa


