Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
悪心 (あくしん おしん) — buồn nôn; cảm giác buồn nôn
ÁC TÂM
悪心
buồn nôn
術後悪心・嘔吐 じゅつごあくしん・おーと
nôn và buồn nôn sau phẫu thuật
悪い 「わるい」「にくい」
xấu; không tốt; kém; khó chịu; hỏng
心の悪い こころのわるい
xấu bụng.
悪 「あく」「わる」
sự xấu; không tốt.
悪さ わるさ
sự xấu, sự tồi, tính ác