虚しい (むなしい) — không cuộc sống,không hiệu quả,khuyết,vô ích,chỗ trống,trở nên rỗng
虚しい
HƯ
む な し い
む な し い
JLPTN1
Không cuộc sống,không hiệu quả,khuyết,vô ích,chỗ trống,trở nên rỗng
Ảnh minh họa

むなしい được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu むなしい
空しい
trống rỗng

