Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
空しい (むなしい) — trống rỗng; không có nội dung
KHÔNG
空しい
trống rỗng
空しい名声 むなしいめいせい
làm trống rỗng tên
空空しい そらぞらしい
sai; đạo đức giả
空 「そら」「から」「くう」「うろ」「うつせ」「うつぼ」
bầu trời.
空の からの
trống
空で そらで
ra khỏi đỉnh (của) một có cái đầu; từ không khí mỏng; từ kí ức