Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
余暇 (よか) — thời gian rỗi; lúc rỗi rãi; lúc rảnh rỗi
DƯ HẠ
余暇
thời gian rỗi
予価
giá cả dự tính (được định trước)
予科
hướng trường dự bị
良かった よかった
may mắn, tốt đẹp
良かったら よかったら
nếu bạn thích
夜風 よかぜ
cơn gió thổi ban đêm
よかつ
hàm cosec (csc)
夜稼ぎ よかせぎ
ăn trộm đêm; ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch