オルグ (オルグ) — thể cấu thành (sinh học)
オルグ
Thể cấu thành (sinh học)
Tổ chức
〜
を
オルグ
する
Tổ chức ~
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ オルグ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | オルグする |
| Quá khứ (た) | オルグした |
| Phủ định (未然) | オルグしない |
| Lịch sự (丁寧) | オルグします |
| te (て) | オルグして |
| Khả năng (可能) | オルグできる |
| Thụ động (受身) | オルグされる |
| Sai khiến (使役) | オルグさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | オルグさせられる |
| Điều kiện (条件) | オルグすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | オルグしろ |
| Ý chí (意向) | オルグしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | オルグするな |

