Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
主催者 (しゅさいしゃ) — người đỡ đầu; người sáng lập; người tổ chức
CHỦ THÔI GIẢ
主催者
người đỡ đầu
開催 かいさい
sự tổ chức; tổ chức
開催日 かいさいび
date(s) (e.g. cho cuộc triển lãm)
開催中 かいさいちゅう
trong phiên họp; đang họp; trong quá trình họp
開催国 かいさいこく
nước chủ nhà (e.g. cho một hội nghị)
主義者 しゅぎしゃ
nhà tư tưởng, nhà lý thuyết, nhà lý luận