興行主 (こうぎょうぬし) — Người tổ chức, người tài trợ (cuộc thi đấu thể thao..); người ủng hộ (cái gì); Bầu sô
興行主
HƯNG HÀNH CHỦ
こ う ぎょ う ぬ し
Người tổ chức, người tài trợ (cuộc thi đấu thể thao..); người ủng hộ (cái gì); Bầu sô
Ảnh minh họa

興行主 (こうぎょうぬし) — Người tổ chức, người tài trợ (cuộc thi đấu thể thao..); người ủng hộ (cái gì); Bầu sô
HƯNG HÀNH CHỦ
