ギャグ (ギャグ) — hề; người làm trò cười; anh hề; thằng hề; diễn viên hài; hài hước
ギャグ
Hề; người làm trò cười; anh hề; thằng hề; diễn viên hài; hài hước
将来
に
彼
が
ギャグ
になりたい
Trong tương lai anh ấy muốn trở thành một diễn viên hài
Ảnh minh họa

ギャグ (ギャグ) — hề; người làm trò cười; anh hề; thằng hề; diễn viên hài; hài hước
