Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
サイズ (サイズ) — cỡ
サイズ
cỡ
サイズ表記用品 サイズひょうきようひん
Đồ dùng để đánh dấu kích thước.
採才表 さいずんひょう
Bảng tuyển dụng
こうさいずき
dễ gần, dễ chan hoà, thích giao du, thích kết bạn, thân mật, thoải mái, xe ngựa không mui có hai hàng ghế ngồi đối nhau, xe đạp ba bánh có hai yên sóng đôi, ghế trường kỷ hình chữ S
画面サイズ がめんサイズ
kích thước màn hình
細胞サイズ さいぼうサイズ
kích thước tế bào