Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
号数 (ごうすう) — số hiệu; số cỡ.
HÀO SỔ
号数
số hiệu
符号数字 ふごうすうじ
chữ số chỉ dấu
符号数 ふごうすう
số có dấu
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
号 ごう
thứ; số
一号 いちごう
ghi số một