Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
サマー (サマー) — mùa hè.
サマー
mùa hè.
あさだ あさだ
ruộng không có bùn sâu
あねさん
chị hầu bàn
あまた
nhiều, lắm, hơn một, trong một thời gian dài, thừa, mạnh hơn, tài hơn, không ai dịch được, nhiều cái, nhiều người, số đông, quần chúng
まあ まあ
trước hết
まあね まあね
chắc vậy; ờ; ừm