Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
夏場 (なつば) — time) /'sʌmətaim/, mùa hạ, mùa hè
HẠ TRÀNG
夏場
time) /'sʌmətaim/, mùa hạ, mùa hè
夏場所 なつばしょ
nơi diễn ra đại hội sumo (diễn ra vào khoảng tháng 5 hàng năm tại tokyo)
夏 「なつ」「か」「げ」
mùa hè; mùa hạ.
夏い なつい
cái nóng của mùa hè
夏日 「なつび」「かじつ」
ngày hè
夏の月 なつのつき
trăng mùa hè