セット (セット) — bộ hối phiếu
セット
JLPTN3
Bộ hối phiếu
Bộ; tập; tập hợp
Ván; séc (ten-nít, cầu lông).
Thanh toán điện tử an toàn
Bộ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ セット
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | セットする |
| Quá khứ (た) | セットした |
| Phủ định (未然) | セットしない |
| Lịch sự (丁寧) | セットします |
| te (て) | セットして |
| Khả năng (可能) | セットできる |
| Thụ động (受身) | セットされる |
| Sai khiến (使役) | セットさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | セットさせられる |
| Điều kiện (条件) | セットすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | セットしろ |
| Ý chí (意向) | セットしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | セットするな |

