固化 (こか) — sự đặc lại, sự rắn lại; sự đông đặc, sự củng cố
固化
CỐ HÓA
こ か
Sự đặc lại, sự rắn lại; sự đông đặc, sự củng cố
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 固化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 固化する/こかする |
| Quá khứ (た) | 固化した |
| Phủ định (未然) | 固化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 固化します |
| te (て) | 固化して |
| Khả năng (可能) | 固化できる |
| Thụ động (受身) | 固化される |
| Sai khiến (使役) | 固化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 固化させられる |
| Điều kiện (条件) | 固化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 固化しろ |
| Ý chí (意向) | 固化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 固化するな |

