勃起 (ぼっき) — Sự cương dương vật
勃起
BỘT KHỞI
ぼ っ き
Sự cương dương vật
Bảng chia động từ 勃起
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 勃起する/ぼっきする |
| Quá khứ (た) | 勃起した |
| Phủ định (未然) | 勃起しない |
| Lịch sự (丁寧) | 勃起します |
| te (て) | 勃起して |
| Khả năng (可能) | 勃起できる |
| Thụ động (受身) | 勃起される |
| Sai khiến (使役) | 勃起させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 勃起させられる |
| Điều kiện (条件) | 勃起すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 勃起しろ |
| Ý chí (意向) | 勃起しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 勃起するな |

