Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ダーク (ダーク) — sự tối; màu tối; sẫm
ダーク
sự tối
あれはだ
rough skin
あれだけ あれだけ
chỉ chừng đó; cuối cùng; sau hết; chỉ mỗi thế; chỉ có thế
あだ
kẻ thù, kẻ địch, vật nguy hại
あさだ あさだ
ruộng không có bùn sâu
よくある事だが よくあることだが
chuyện thường tình; chuyện thường xảy ra