薄暗い (うすぐらい) — hơi âm u; không sáng lắm
薄暗い
BẠC ÁM
う す ぐ ら い
う す ぐ ら い
JLPTN2
Hơi âm u; không sáng lắm
この
部屋
は
薄暗
いだ
Căn phòng này không được sáng lắm
Mờ.
薄暗
い
光
の
中
で
彼
の
顔
を
見
た
。
Tôi nhìn thấy khuôn mặt anh ấy trong ánh sáng mờ ảo.
Ảnh minh họa

