チップ (チップ) — chốt (đinh)
チップ
JLPTN2
Chốt (đinh)
Mảnh vụn; mảnh vỡ (gỗ, kim loại...); lát
ポテト
〜
Khoai tây lát rán giòn
Tiền boa; sự thưởng thêm cho người làm dịch vụ.
チップ
を
置
きましたか
。
Bạn có để lại tiền boa không?
Chip
Tiền boa
Ảnh minh họa


