ハント (ハント) — săn bắn
ハント
Săn bắn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ハント
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ハントする |
| Quá khứ (た) | ハントした |
| Phủ định (未然) | ハントしない |
| Lịch sự (丁寧) | ハントします |
| te (て) | ハントして |
| Khả năng (可能) | ハントできる |
| Thụ động (受身) | ハントされる |
| Sai khiến (使役) | ハントさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ハントさせられる |
| Điều kiện (条件) | ハントすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ハントしろ |
| Ý chí (意向) | ハントしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ハントするな |
ハント được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu ハント
反徒
loạn tặc.
版図
lãnh thổ
叛徒
chống đối
半途
nửa đường

