狩猟 (しゅりょう) — sự đi săn; đi săn.
狩猟
THÚ LIỆP
しゅ りょ う
Sự đi săn; đi săn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 狩猟
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 狩猟する/しゅりょうする |
| Quá khứ (た) | 狩猟した |
| Phủ định (未然) | 狩猟しない |
| Lịch sự (丁寧) | 狩猟します |
| te (て) | 狩猟して |
| Khả năng (可能) | 狩猟できる |
| Thụ động (受身) | 狩猟される |
| Sai khiến (使役) | 狩猟させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 狩猟させられる |
| Điều kiện (条件) | 狩猟すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 狩猟しろ |
| Ý chí (意向) | 狩猟しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 狩猟するな |

