Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
狩り (かり がり) — gom; hái; lượm; nhặt
THÚ
狩り
gom
狩り子 かりこ
thợ săn phụ; người hỗ trợ săn bắn
狩りに行く かりにいく
đi đi săn
狩り集める かりあつめる
tụ lại, tập hợp
狩り小屋 かりごや
nhà của những người đi săn.
狩り立てる かりたてる
Săn đuổi