Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
パイプ (パイプ) — ống nước
パイプ
ống nước
パイプ型 パイプかた
kiểu hình ống
パイプ関連商品 パイプかんれんしょうひん
sản phẩm liên quan đến ống
パイプ式ファイル パイプしきファイル
bìa còng kẹp (loại kẹp có thể mở từ 2 bên để thêm tài liệu vào từ đầu hoặc cuối tập tài liệu có sẵn)
パイプ路線 ぱいぷろせん
đường ống.
パイプ爆弾 パイプばくだん
thổi (đặt) ống bom