Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
煙管 (えんかん きせる) — ống khói
YÊN QUẢN
煙管
ống khói
煙管乗り 「キセルのり」「きせるのり」
lừa đảo trên (về) việc huấn luyện giá tiền bởi việc mua những thẻ bao trùm chỉ trước hết và lần cuối là những phần (của) hành trình
煙管乗車 キセルじょうしゃ
gian lận giá vé tàu
煙管ボイラー 「えんかんボイラー」「きせるボイラー」
nồi hơi ống lửa (là loại nồi hơi trong đó khí nóng đi từ ngọn lửa qua một hoặc nhiều ống chạy qua bình chứa nước kín)
発煙管 はつえんかん
ống phát hiện khí nhanh
長煙管 「ながギセル」「ながぎせる」
kiseru dài (tẩu hút thuốc truyền thống của Nhật)